changelog 77.05 dota2
changelog 77.05 dota2

General

* Thêm Treant Protector vào Captains Mode
* Towers base armor giảm 2
* Towers giờ thêm 1 armor nữa đối với mỗi hero địch đứng gần (giờ tổng cộng là 3 armor trên một hero)
* Towers bonus armor khi có hero địch ở gần có AOE tăng từ 1200 lên 1400
* Shrines base health regen giảm từ 100 xuống 90
* Intelligence based Spell Amplification tăng từ 1% trên mỗi 16 Intelligence thành 1% trên mỗi 15
* XP yêu cầu để từ level 20 lên 25 giảm từ 10895 còn 10000 (1600/1900/2200/2500/2695 thành 1500/1750/2000/2250/2500)
Items:
* Hand of Midas: XP bonus giảm từ 2.5x còn 1.75x
* Hand of Midas: Gold bonus tăng từ 190 lên 220
* Orb of Venom: Thời gian Slow giảm từ 4 xuống 3 giây
* Orb of Venom: DPS tăng từ 3 lên 5
* Tranquil Boots: Yêu cầu Wind Lace thay vì Ring of Protection
* Tranquil Boots: Không còn cung cấp armor nữa
* Tranquil Boots: Ở trạng thái Active có regeneration tăng từ 12 lên 14 HP/s
* Tranquil Boots: Ở trạng thái active có MS tăng từ 85 lên 90
* Tranquil Boots: Ở trạng thái disable MS tăng từ 55 lên 65
* Power Treads: Attribute bonus (Điểm chỉ số) tăng từ 9 lên 10
* Quelling Blade: Bonus damage không còn stacks với Iron Talon
Heroes:
* Abaddon: Strength gain mỗi lvl giảm từ 2.5 xuống 2.3
* Ancient Apparition: Cold Feet damage per tick điều chỉnh từ 37.5/50/62.5/75 thành 30/50/70/90
* Ancient Apparition: Cold Feet cooldown từ 13/11/9/7 thành 10/9/8/7
* Alchemist: Acid Spray radius điều chỉnh từ 625 thành 400/475/550/625
* Alchemist: Chemical Rage cooldown tăng từ 45 lên 55
* Bane: Level 15 Talent tăng từ +25% XP Gain lên +30%
* Bane: Level 20 Talent tăng từ +75 Enfeeble Damage Reduction thành +90
* Brewmaster: Earth Primal Unit’s Demolish giờ sẽ +90/180/270 damage khi đánh buildings (effectively 300% trên base damage, thay vì 300% của tổng damage)
* Brewmaster: Earth Primal Unit’s BAT giảm từ 1.35 còn 1.25
* Brewmaster: Level 15 Talent tăng từ +12% Magic Resistance lên +15%
* Brewmaster: Level 20 Talent tăng từ -35s Respawn Time lên -40s
* Brewmaster: Level 25 Talent tăng từ +75 Damage lên +120
* Brewmaster: Level 25 Talent thay đổi từ +20 Primal Split Unit Armor thành +2000 Health cho Primal Split Units
* Bristleback: Quill Spray AoE tăng từ 650 lên 700
* Bristleback: Level 15 Talent tăng từ +200 Health lên +225
* Bristleback: Level 25 Talent tăng từ +25 Health Regen lên +30
* Bristleback: Level 25 Talent tăng từ +20 Quill Stack Damage lên +25
* Broodmother: Incapacitating Bite slow tăng từ 14/24/34/44% lên 16/26/36/46%
* Broodmother: Level 15 Talent tăng từ +325 Health to +350
* Broodmother: Level 25 Talent tăng từ +200 Spiders Health lên +225
* Chen: Level 10 Talent tăng từ +25 MS lên +30
* Chen: Level 20 Talent tăng từ -40s Respawn Time lên -45s
* Clockwerk: Base strength tăng 2
* Death Prophet: Strength gain mỗi lvl tăng từ 1.9 lên 2.3
* Death Prophet: Level 15 Talent tăng từ -1s Crypt Swarm Cooldown thành -1.5s
* Death Prophet: Level 15 Talent tăng từ +100 Cast Range lên +150
* Doom: Doom damage tăng từ 20/35/50 lên 25/40/55
* Doom: Level 10 Talent tăng từ +250 Health lên +275
* Doom: Level 15 Talent tăng từ +20 MS lên +25
* Doom: Level 20 Talent tăng từ +35 Doom DPS lên +40
* Doom: Level 20 Talent thay đổi từ +25 Health Regen thành Devour có thể tác dụng vào Ancients
* Doom: Level 25 Talent thay đổi từ Devour có thể tác dụng vào Ancients thành +40 Health Regen
* Dragon Knight: Level 10 Talent tăng từ +9 Strength lên +10
* Dragon Knight: Level 10 Talent tăng từ +25 Attack Speed lên +30
* Dragon Knight: Level 15 Talent tăng từ +35% XP Gain lên +40%
* Earth Spirit: Rolling Boulder thời gian slow giảm từ 1.4/1.6/1.8/2.0 còn 0.8/1.2/1.6/2
* Ember Spirit: Strength gain mỗi lvl giảm từ 2.0 to 1.8
* Enchantress: Intelligence growth tăng từ 2.8 lên 3.1
* Enchantress: Level 15 Talent tăng từ +7 Nature’s Attendants Wisps lên +8
* Faceless Void: Agility gain mỗi lvl tăng từ 2.65 lên 2.8
* Invoker: Base strength giảm 1
* Juggernaut: Base MS giảm 5
* Lich: Chain Frost slow tăng từ -30% lên -50%
* Lich: Chain Frost slow duration giảm từ 4 xuống 2.5
* Lich: Sacrifice cooldown giảm từ 60/50/40/30 xuống 60/48/36/24
* Lifestealer: Open Wounds manacost điều chỉnh từ 110 thành 140/130/120/110
* Lifestealer: Rage attack speed từ 50/60/70/80 thành 40/50/60/70
* Lina: Level 10 Talent thay từ -30s Respawn Time thành +125 Cast Range
* Lina: Level 15 Talent thay từ +125 Cast Range thành -30s Respawn Time
* Lycan: Level 10 Talent tăng từ +175 Health lên +200
* Lycan: Shapeshift critical strike damage tăng từ 140/160/180 lên 160/180/200%
* Magnus: Empower manacost tăng từ 30/40/50/60 lên 30/50/70/90
* Magnus: Level 20 Talent giảm +15% Empower Damage/Cleave xuống còn +10%
* Monkey King: Boundless Strike stun duration giảm từ 0.5/1/1.5/2.0 xuống 0.4/0.8/1.2/1.6
* Monkey King: Primal Spring manacost điều chỉnh từ 100/110/120/130 thành 130/120/110/100
* Monkey King: Primal Spring slow từ 30/45/60/75% thành 20/40/60/80%
* Monkey King: Primal Spring cooldown từ 16 thành 19/17/15/13
* Monkey King: Strength growth từ 2.2 lên 2.5
* Monkey King: Wukong’s Command cooldown từ 100/85/70 thành 130/110/90
* Nature’s Prophet: Base damage tăng 6
* Phantom Lancer: Phantom Rush bonus agility từ 6/12/18/24 lên 6/14/22/30
* Phoenix: Base strength tăng 2
* Pugna: Base MS tăng từ 330 lên 335
* Pugna: Level 25 Talent tăng từ +125 Nether Blast Damage lên +150
* Queen of Pain: Level 10 Talent tăng từ +9 Strength lên +10
* Queen of Pain: Shadow Strike cast range từ 450/475/500/525 thành 450/500/550/600
* Queen of Pain: Shadow Strike damage per tick từ 30/40/50/60 lên 30/45/60/75
* Razor: Base intelligence tăng từ 19 lên 21
* Razor: Level 10 Talent tăng từ +20 Movement Speed lên +25
* Razor: Level 15 Talent tăng từ +150 Cast Range lên +175
* Razor: Level 20 Talent tăng từ +325 Health lên +400
* Shadow Shaman: Level 10 Talent tăng từ +175 Health lên +200
* Shadow Shaman: Level 10 Talent tăng từ +20 Movement Speed lên +25
* Shadow Shaman: Level 15 Talent tăng từ +30% XP Gain lên +35%
* Shadow Shaman: Level 20 Talent thay từ +20% Magic Resistance thành +3 Shackles Duration
* Shadow Shaman: Level 25 Talent thay từ +3s Shackles Duration thành +350 Ether Shock Damage
* Skywrath Mage: Base MS tăng từ 325 lên 330
* Skywrath Mage: Level 10 Talent tăng từ +125 Health lên +150
* Sven: Great Cleave distance tăng từ 550 lên 570
* Sven: Level 10 Talent tăng từ +200 Mana lên +225
* Sven: Level 20 Talent tăng từ +15% Evasion lên +20%
* Sven: Level 25 Talent tăng từ -6s Storm Hammer Cooldown lên -8s
* Techies: Thêm hiệu ứng âm thanh cho Proximity Mines khi sắp phát nổ
* Techies: Level 20 Talent thay từ -60s Respawn Time thành +400 Blast Off Damage
* Techies: Level 25 Talent thay từ +400 Blast Off Damage thành -60s Respawn Time
* Tiny: Base damage tăng 3
* Tiny: Level 15 Talent tăng từ +35 MS lên +40
* Treant Protector: Được thêm vào Captains Mode
* Treant Protector: Leech Seed slow giảm từ 22/24/26/28% xuống 16/20/24/28%
* Treant Protector: Overgrowth cooldown điều chỉnh từ 70 thành 100/85/70
* Treant Protector: Base MS giảm 5
* Underlord: Level 10 Talent tăng từ +4 Armor lên +5
* Underlord: Level 15 Talent tăng từ +10% Spell Amplification lên +12%
* Underlord: Level 15 Talent tăng từ +35 MS lên +40
* Viper: Level 10 Talent tăng từ +150 Health lên +175
* Viper: Level 15 Talent tăng từ +8 Strength lên +10
* Viper: Level 15 Talent tăng từ +14 Agility lên +16
* Viper: Level 20 Talent thay từ +7 Armor thành Poison Attack tác động lên Buildings
* Viper: Level 25 Talent thay từ Poison Attack tác động lên Buildings thành +20 Armor
* Winter Wyvern: Level 15 Talent tăng từ +40 Damage lên +50
* Winter Wyvern: Level 15 Talent tăng từ +15 Movement Speed lên +20
* Zeus: Base intelligence tăng 2
* Zeus: Level 10 Talent thay từ +200 Health thành +25 Movement Speed
* Zeus: Level 15 Talent tăng từ +10% Magic Resistance lên +15%
* Zeus: Level 15 Talent tăng từ +5 Armor to +7 Armor
* Zeus: Level 20 Talent thay từ +35 Movement Speed thành +75 Arc Lightning Damage

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here